Lượng mangan dioxide được thêm vào trong các loại pin khác nhau là bao nhiêu?
Mangan dioxide (MnO₂) chủ yếu được sử dụng làm vật liệu điện cực dương (cực âm) trong các loại pin sau:
1. Pin kiềm
-
Các loại phổ biến: Pin kiềm AA, AAA, C, D và 9V.
-
Vai trò của MnO₂: Đóng vai trò là vật liệu làm cực âm chính, phản ứng với kẽm (cực dương) và kali hydroxit (chất điện phân).
-
Lượng MnO₂:
-
Thông thường chiếm ~35-45% trọng lượng của tổng pin.
-
Ví dụ: pin kiềm AA chứa ~8–10 gam MnO₂.
-
2. Pin Kẽm-Carbon (Leclanché)
-
Các loại phổ biến: Pin dùng một lần giá rẻ (AA, AAA, v.v.).
-
Vai trò của MnO₂: Đóng vai trò là chất khử cực catốt, nhận electron trong quá trình phóng điện.
-
Lượng MnO₂:
-
Chiếm khoảng 30-40% trọng lượng của pin.
-
Pin kẽm-cacbon AA chứa ~5–7 gam MnO₂.
-
3. Pin Lithium- Mangan Dioxide (Li-MnO₂)
-
Các loại phổ biến: Pin đồng xu (ví dụ CR2032) và pin lithium hình trụ.
-
Vai trò của MnO₂: Đóng vai trò là cực âm, với kim loại lithium làm cực dương.
-
Lượng MnO₂:
-
Thông thường ~ 40-60% trọng lượng của cực âm.
-
Một pin đồng xu CR2032 chứa ~0,3–0,5 gam MnO₂.
-
4. Pin Lithium-Ion Mangan Oxit có thể sạc lại (LiMn₂O₄, LMO)
-
Ứng dụng phổ biến: Dụng cụ điện, thiết bị y tế và xe điện.
-
Vai trò của MnO₂: Được biến đổi thành Spinel LiMn₂O₄ để xen kẽ lithium thuận nghịch.
-
Lượng MnO₂:
-
Thành phần cực âm là ~50-60% LiMn₂O₄ (có nguồn gốc từ MnO₂).
-
Ghi chú chính
-
Pin sơ cấp (Không thể sạc lại) (Alkaline, Zinc-Carbon, Li-MnO₂) sử dụng MnO₂ làm vật liệu catốt chính.
-
Pin LiMn₂O₄ có thể sạc lại sử dụng cấu trúc oxit mangan đã được biến đổi.
-
Lượng MnO₂ chính xác phụ thuộc vào kích thước pin và thành phần hóa học nhưng thường dao động từ 30% đến 60% khối lượng cực âm.


CN
fr
es
ar
ru
de
pt
tr
vi
it
ja
ko
hi


